tổ chấy

Học thuật
Thân thiện
tổ chấy

Một người nông dân nhổ cỏ dại tận tổ chấy trong vườn rau.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Nguồn gốc, căn nguyên sâu xa: "Tổ chấy" dùng để chỉ nguồn gốc, gốc rễ hoặc nguyên nhân tận cùng, sâu kín của một sự việc, hiện tượng hoặc vấn đề nào đó. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta điều tra vụ án cho đến tận tổ chấy. (Anh ấy điều tra vụ án cho đến tận nguồn gốc, căn nguyên của .)
    • Phải tìm ra tổ chấy của mâu thuẫn này thì mới giải quyết triệt để được. (Phải tìm ra nguồn gốc sâu xa của mâu thuẫn này thì mới giải quyết dứt điểm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biết đến tận tổ chấy" / "Biết tận tổ chấy": Thành ngữ/cụm từ cố định, có nghĩabiết một cách rất rõ ràng, tường tận, biết đến tận cùng nguồn gốc, ngọn ngành của sự việc.
    • Ông ấy người địa phương, biết tận tổ chấy mọi ngõ ngách của khu phố cổ. (Ông ấy người địa phương, biết đến từng ngóc ngách của khu phố cổ.)
    • một nhà nghiên cứu, ấy biết đến tận tổ chấy của vấn đề. ( một nhà nghiên cứu, ấy biết tận gốc rễ của vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Căn nguyên (danh từ): Nguyên nhân đầu tiên, nguồn gốc phát sinh. (Trang trọng hơn "tổ chấy").
  • Ngọn ngành (danh từ): Đầu đuôi, nguyên do sâu xa. (Thường dùng trong "biết ngọn ngành").
  • Gốc rễ (danh từ): Nguyên nhân cơ bản, sâu xa. (Trang trọng phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Nguồn cơn: Chỉ nguyên nhân, khởi điểm dẫn đến sự việc.
  • Cội nguồn: Chỉ nguồn gốc, tổ tiên, xuất xứ ban đầu.
  • Khởi nguyên: Chỉ điểm bắt đầu, nguyên nhân đầu tiên.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "tổ chấy" mang sắc thái khẩu ngữ, thông tục. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính, học thuật trang trọng. Có thể thay thế bằng các từ như "căn nguyên", "gốc rễ", "nguồn gốc".
  • Kết hợp từ: Từ này thường xuất hiện trong cụm cố định "biết tận tổ chấy" hoặc "đến tận tổ chấy". Ít khi đứng độc lập.
tổ chấy

Một người nông dân nhổ cỏ dại tận tổ chấy trong vườn rau.

  1. Gốc rễ (thtục): Biết đến tận tổ chấy.